Từ: 冲帐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲帐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲帐 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngzhàng] cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau。收支帐目互相抵销,或两户应支付的款项互相抵销。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng
冲帐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲帐 Tìm thêm nội dung cho: 冲帐