Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngzhàng] cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau。收支帐目互相抵销,或两户应支付的款项互相抵销。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 冲帐 Tìm thêm nội dung cho: 冲帐
