Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 冲锋陷阵 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲锋陷阵:
Nghĩa của 冲锋陷阵 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngfēngxiànzhèn] 1. xông pha chiến đấu; đâm bổ; nhảy xổ vào。向敌人冲锋,深入敌人阵地,形容作战英勇。
2. đấu tranh anh dũng。泛指为正义事业英勇斗争。
2. đấu tranh anh dũng。泛指为正义事业英勇斗争。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |

Tìm hình ảnh cho: 冲锋陷阵 Tìm thêm nội dung cho: 冲锋陷阵
