Chữ 藷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藷, chiết tự chữ THỰ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 藷:

藷 thự

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 藷

Chiết tự chữ thự bao gồm chữ 草 諸 hoặc 艸 諸 hoặc 艹 諸 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 藷 cấu thành từ 2 chữ: 草, 諸
  • tháu, thảo, xáo
  • chã, chơ, chư, chưa, chở, chứa, gia, đã
  • 2. 藷 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 諸
  • tháu, thảo
  • chã, chơ, chư, chưa, chở, chứa, gia, đã
  • 3. 藷 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 諸
  • thảo
  • chã, chơ, chư, chưa, chở, chứa, gia, đã
  • thự [thự]

    U+85F7, tổng 18 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shu3;
    Việt bính: syu4 syu5;

    thự

    Nghĩa Trung Việt của từ 藷

    Cũng như chữ thự .
    thự, như "thự (khoai)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 藷:

    ,

    Dị thể chữ 藷

    , 𫉄,

    Chữ gần giống 藷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 藷 Tự hình chữ 藷 Tự hình chữ 藷 Tự hình chữ 藷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 藷

    thự:thự (khoai)
    藷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 藷 Tìm thêm nội dung cho: 藷