Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 净桶 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngtǒng] thùng phân (lời nói uyển chuyển)。婉词,马桶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桶
| dũng | 桶: | thuỷ dũng (thùng gỗ) |
| thòng | 桶: | dây thòng lòng |
| thông | 桶: | cây thông |
| thùng | 桶: | cái thùng |
| thống | 桶: | thống (cái thùng) |

Tìm hình ảnh cho: 净桶 Tìm thêm nội dung cho: 净桶
