Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多义词 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōyìcí] từ đa nghĩa; từ nhiều nghĩa。具有两个或更多意义的词,如"接"有"连接"(接电线)、"接受"(接到一封信)、"迎接"(接客人)等义。多义词的意义之间往往有共同点或某些联系,如"接"的三个意义都表示"使分散的人或事 物合在一起"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 多义词 Tìm thêm nội dung cho: 多义词
