Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bén bảng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bén bảng:
Dịch bén bảng sang tiếng Trung hiện đại:
金榜题名。靠近。 như bén mảng
Nghĩa chữ nôm của chữ: bén
| bén | 𤇮: | bén lửa; bén rễ |
| bén | 𤊰: | bén lửa; bén rễ |
| bén | 𤓩: | bén lửa; bén rễ |
| bén | 變: | sắc bén |
| bén | : | sắc bén |
| bén | 鍽: | sắc bén |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bảng
| bảng | 徬: | |
| bảng | 搒: | bảng (đánh đòn) |
| bảng | 榜: | bảng dạng (mẫu) |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bảng | 牓: | bảng dạng (mẫu) |
| bảng | 綁: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
| bảng | 绑: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
| bảng | 鎊: | một bảng (tiền Anh là một pound) |
| bảng | 镑: | một bảng (tiền Anh là một pound) |

Tìm hình ảnh cho: bén bảng Tìm thêm nội dung cho: bén bảng
