Chữ 㳡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳡

[]

U+3CE1, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 濄;
Pinyin: guo1;
Việt bính: gwo1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳡


Chữ gần giống với 㳡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

Dị thể chữ 㳡

,

Chữ gần giống 㳡

Tự hình:

Tự hình chữ 㳡 Tự hình chữ 㳡 Tự hình chữ 㳡 Tự hình chữ 㳡

㳡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳡 Tìm thêm nội dung cho: 㳡