Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 准稿子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔngǎo·zi] chắc; chắc chắn; nhất định。准谱儿。
办事心里要有个准稿子才行。
khi làm việc trong lòng chắc chắn là được rồi.
办事心里要有个准稿子才行。
khi làm việc trong lòng chắc chắn là được rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稿
| cảo | 稿: | cảo táng |
| khao | 稿: | khao khát |
| kháo | 稿: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 准稿子 Tìm thêm nội dung cho: 准稿子
