Từ: việt ngữ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ việt ngữ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: việtngữ

Dịch việt ngữ sang tiếng Trung hiện đại:

越语 《越南民族的语言。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: việt

việt:việt (rìu người xưa)
việt:việt (nấp bóng cây)
việt:nước Việt, Việt ngữ
việt:Việt Nam
việt:phủ việt (một lại rìu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngữ

ngữ:linh ngữ (nhà tù)
ngữ:bờ cõi
ngữ: 
ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
ngữ:trở ngữ (răng vẩu)

Gới ý 15 câu đối có chữ việt:

Hồng tường Ngân Hán đồ nan việt,Bích hải thanh thiên oán hữu dư

Tường hồng Ngân Hán đường khôn vượt,Bể biếc thanh thiên oán có thừa

Hình đơn ảnh chích kinh tam thế,Chí khiết hành phương việt bách niên

Hình đơn bóng lẻ qua tam thế,Chí sạch làm hay vượt bách niên

việt ngữ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: việt ngữ Tìm thêm nội dung cho: việt ngữ