Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 凭仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngzhàng] dựa vào; dựa dẫm; cậy vào。倚仗。
凭仗着顽强不屈的精神克服了重重困难。
dựa vào tinh thần kiên cường bất khuất đã khắc phục được muôn vàn khó khăn.
凭仗着顽强不屈的精神克服了重重困难。
dựa vào tinh thần kiên cường bất khuất đã khắc phục được muôn vàn khó khăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭
| bằng | 凭: | bằng chứng |
| bẵng | 凭: | quên bẵng đi |
| phẳng | 凭: | phẳng phiu |
| vững | 凭: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 凭仗 Tìm thêm nội dung cho: 凭仗
