Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凭险 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngxiǎn] dựa vào địa thế hiểm yếu。依靠险要的地势。
凭险抵抗。
dựa vào địa thế hiểm yếu để chống chọi.
凭险据守。
dựa vào địa thế hiểm yếu để cố thủ.
凭险抵抗。
dựa vào địa thế hiểm yếu để chống chọi.
凭险据守。
dựa vào địa thế hiểm yếu để cố thủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭
| bằng | 凭: | bằng chứng |
| bẵng | 凭: | quên bẵng đi |
| phẳng | 凭: | phẳng phiu |
| vững | 凭: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 险
| hiểm | 险: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |

Tìm hình ảnh cho: 凭险 Tìm thêm nội dung cho: 凭险
