Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 击毁 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīhuǐ] phá huỷ; bắn tan; bắn hỏng; tiêu huỷ。击中并摧毁。
击毁敌方坦克三辆。
tiêu huỷ ba chiếc xe bọc thép của địch.
击毁敌方坦克三辆。
tiêu huỷ ba chiếc xe bọc thép của địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 击
| kích | 击: | kích chưởng (vỗ tay) |

Tìm hình ảnh cho: 击毁 Tìm thêm nội dung cho: 击毁
