Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断口 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànkǒu] mặt vỡ; đứt gãy (của quặng)。矿物受外力后不依一定结晶方向破裂的断开面。不同的矿物断口的形状不同,可以利用来鉴定矿物的种类。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 断口 Tìm thêm nội dung cho: 断口
