Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断奏 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànzòu] ngắt âm。不连贯的,不连接的演奏方式(如乐器的演奏)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏
| táu | 奏: | láu táu |
| tâu | 奏: | tâu lên |
| tấu | 奏: | tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu |

Tìm hình ảnh cho: 断奏 Tìm thêm nội dung cho: 断奏
