Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断交 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànjiāo] đoạn giao; tuyệt giao; cắt đứt quan hệ; đoạn tuyệt。绝交。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 断交 Tìm thêm nội dung cho: 断交
