Từ: 分兵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分兵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分兵 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnbīng] chia; tách ra (binh lực)。分开或分散兵力。
分兵而进
chia binh lực ra mà tiến tới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵

banh:sáng banh; sâm banh
binh:binh lính; binh lực
bênh:bấp bênh
分兵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分兵 Tìm thêm nội dung cho: 分兵