Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 搓板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搓板:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搓板 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuōbǎn] cái bàn xát (dùng để giặt quần áo)。(搓板儿)搓洗衣服的木板,上面有窄而密的横槽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搓

sai:sai tay (trật tay)
tha:tha mồi
thoa:thoa phấn
xaay:xây dựng, nhà xây; xây về (đổi hướng); xây xẩm (mủn xỉu)
xay:cối xay
xoay:tài xoay xở
xây:xây đắp, xây nhà; xây xẩm (muốn xỉu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván
搓板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搓板 Tìm thêm nội dung cho: 搓板