Từ: nộp thuế bổ sung có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nộp thuế bổ sung:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nộpthuếbổsung

Dịch nộp thuế bổ sung sang tiếng Trung hiện đại:

补税 《补交追加的税额。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nộp

nộp:nộp vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuế

thuế𠾔:thuế má
thuế:thuế má

Nghĩa chữ nôm của chữ: bổ

bổ:bổ đi tìm
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm
bổ𧻷:bổ đi tìm

Nghĩa chữ nôm của chữ: sung

sung:sung sức
sung:sung sức, sung mãn
sung:sung sướng
sung:sung sướng
sung𣑁:cây sung, quả sung
sung:sung uý (cây ích mẫu)
nộp thuế bổ sung tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nộp thuế bổ sung Tìm thêm nội dung cho: nộp thuế bổ sung