Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拆台 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāitái] phá; phá đám; làm sập tiệm; làm hỏng; phá hỏng。施行破坏手段使人或集体倒台或使事情不能顺利进行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拆
| sách | 拆: | sách tín (mở phong thơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 拆台 Tìm thêm nội dung cho: 拆台
