Từ: 环境污染 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 环境污染:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 环境污染 trong tiếng Trung hiện đại:

[huánjìngwūrǎn] ô nhiễm môi trường。由于人为的因素,环境受到有害物质的污染,使生物的生长繁殖和人类的正常生活受到有害影响。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 境

cảnh:nhập cảnh, quá cảnh; cảnh ngộ
kiểng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 污

ô:ô trọc, ô uế
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 染

nhiễm:truyền nhiễm, nhiễm bệnh
nhuôm: 
nhuốm:nhuốm bệnh
nhuộm:nhuộm áo
nhẹm:giữ nhẹm
ruộm:ruộm tóc (nhuộm tóc)
vẩn:vẩn đục
环境污染 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 环境污染 Tìm thêm nội dung cho: 环境污染