Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 初速 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūsù] 1. sơ tốc; vận tốc ban đầu。物理学上指运动的物体在一个特定运动过程开始时的速度。
2. vận tốc viên đạn khi ra khỏi nòng。特指弹头脱离枪、炮口瞬间的运动速度。
2. vận tốc viên đạn khi ra khỏi nòng。特指弹头脱离枪、炮口瞬间的运动速度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 初
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| thơ | 初: | lơ thơ |
| xơ | 初: | xơ xác, xơ mít |
| xưa | 初: | xưa kia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: 初速 Tìm thêm nội dung cho: 初速
