Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 到此为止 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 到此为止:
Nghĩa của 到此为止 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàocǐwéizhǐ] dừng ở đây。以这里为界限。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 止
| chỉ | 止: | đình chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 到此为止 Tìm thêm nội dung cho: 到此为止
