Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 变子 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànzǐ] biến tử (variton) (hạt cơ bản không ổn định trong vật lý học nguyên tử)。原子物理学中指数十种不稳定的基本粒子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 变子 Tìm thêm nội dung cho: 变子
