Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 衞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衞, chiết tự chữ VỆ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衞:
衞
Chiết tự chữ 衞
Chiết tự chữ vệ bao gồm chữ 行 ㇆ 丨 一 口 币 hoặc 行 ㇆ 丨 一 口 帀 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:
1. 衞 cấu thành từ 6 chữ: 行, ㇆, 丨, 一, 口, 币 |
2. 衞 cấu thành từ 6 chữ: 行, ㇆, 丨, 一, 口, 帀 |
Pinyin: wei4, yi4;
Việt bính: wai6;
衞 vệ
Nghĩa Trung Việt của từ 衞
Một dạng của chữ 衛.vệ, như "bảo vệ" (gdhn)
Dị thể chữ 衞
衛,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衞
| vệ | 衞: | bảo vệ |

Tìm hình ảnh cho: 衞 Tìm thêm nội dung cho: 衞
