Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 儳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儳, chiết tự chữ SÀM, SỜM, XÀM
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 儳:
儳
Pinyin: chan4, chan2, er5;
Việt bính: caam3
1. [儳道] sàm đạo 2. [儳言] sàm ngôn 3. [儳巖] sàm nham;
儳 sàm
Nghĩa Trung Việt của từ 儳
(Tính) Không ngay ngắn, không chỉnh tề.(Tính) Thuận tiện.
◇Hậu Hán Thư 後漢書: Tiến kinh, trì tòng sàm đạo quy doanh 進驚, 馳從儳道歸營 (Hà Tiến truyện 何進傳) (Hà) Tiến sợ hãi, ruổi ngựa theo đường tắt về trại.
(Tính) Cẩu thả, thiếu nghiêm túc, không trang trọng.
sàm, như "sàm sỡ" (vhn)
sờm, như "sờm sỡ" (btcn)
xàm, như "nói xàm xàm" (btcn)
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 儳 Tìm thêm nội dung cho: 儳
