Từ: 至嘱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 至嘱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 至嘱 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìzhǔ] thành khẩn dặn dò; tha thiết dặn dò。极恳切的嘱咐(多用于书信)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 至

chí:chí công; chí choé; chí chết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘱

chúc:chúc thư, di chúc
至嘱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 至嘱 Tìm thêm nội dung cho: 至嘱