Cao su chống va đập cửa
Chữ 拁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拁, chiết tự chữ GIÁ, GIƠ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拁:
拁
Pinyin: jia1;
Việt bính: ke2;
拁
Nghĩa Trung Việt của từ 拁
giơ, như "giơ tay; gầy giơ xương" (vhn)
giá (btcn)
Chữ gần giống với 拁:
㧒, 㧓, 㧔, 㧕, 㧖, 㧗, 㧙, 㧚, 㧛, 㧜, 㧝, 㧟, 抦, 抨, 抩, 抪, 披, 抬, 抮, 抯, 抱, 抳, 抴, 抵, 抶, 抷, 抹, 抺, 抻, 押, 抽, 抾, 抿, 拁, 拂, 拃, 拄, 担, 拆, 拇, 拈, 拉, 拊, 拋, 拌, 拍, 拎, 拐, 拑, 拓, 拔, 拕, 拖, 拗, 拘, 拙, 拚, 招, 拝, 拞, 拠, 拡, 拢, 拣, 拥, 拦, 拧, 拨, 择, 拉, 拏, 拓, 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拁
| dơ | 拁: | dơ tay |
| giá | 拁: | giá lên đánh xuống |
| giơ | 拁: | giơ tay; gầy giơ xương |

Tìm hình ảnh cho: 拁 Tìm thêm nội dung cho: 拁
