Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 制品 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìpǐn] sản phẩm; chế phẩm。制造成的物品。
乳制品
sản phẩm sữa
塑料制品
sản phẩm nhựa
化学制品
sản phẩm hoá học
乳制品
sản phẩm sữa
塑料制品
sản phẩm nhựa
化学制品
sản phẩm hoá học
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 制品 Tìm thêm nội dung cho: 制品
