Từ: 劝募 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劝募:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劝募 trong tiếng Trung hiện đại:

[quànmù] quyên tiền; quyên góp。用劝说的方式募捐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝

khuyến:khuyến cáo; khuyến khích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 募

mộ:mộ quân
劝募 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劝募 Tìm thêm nội dung cho: 劝募