Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khước bộ
Lui bước, không tiến tới trước (vì e sợ hoặc chán nản).
◇Khổng Tử gia ngữ 孔子家語:
Thị do khước bộ nhi dục cầu cập tiền nhân, bất khả đắc dĩ
是猶卻步而欲求及前人, 不可得已 (Nho hành giải 儒行解).
Nghĩa của 却步 trong tiếng Trung hiện đại:
[quèbù] lùi bước; giật lùi; chùn bước。因畏惧或厌恶而向后退。
望而却步。
thấy vậy mà chùn bước.
不要因为困难而却步。
không phải vì khó khăn mà chùn bước.
望而却步。
thấy vậy mà chùn bước.
不要因为困难而却步。
không phải vì khó khăn mà chùn bước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卻
| khước | 卻: | khước từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 卻步 Tìm thêm nội dung cho: 卻步
