Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 勃郎宁 trong tiếng Trung hiện đại:
[bólángníng] súng lục Browning; súng lục Brâu-ning。手枪的一种,可以连续射击,因设计人美国的勃浪宁(John MosesBrowning)而的名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勃
| bột | 勃: | bồng bột; bột phát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郎
| lang | 郎: | quan lang; lang quân |
| loang | 郎: | loang ra |
| loen | 郎: | loen loẻn |
| loẻn | 郎: | loen loẻn |
| lảng | 郎: | lảng tránh |
| lẳng | 郎: | |
| sang | 郎: | sang ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宁
| ninh | 宁: | anh ninh (yên ổn) |
| trữ | 宁: | tàng trữ |

Tìm hình ảnh cho: 勃郎宁 Tìm thêm nội dung cho: 勃郎宁
