Cao su chống va đập cửa

Từ: 勃郎宁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勃郎宁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 勃郎宁 trong tiếng Trung hiện đại:

[bólángníng] súng lục Browning; súng lục Brâu-ning。手枪的一种,可以连续射击,因设计人美国的勃浪宁(John MosesBrowning)而的名。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勃

bột:bồng bột; bột phát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郎

lang:quan lang; lang quân
loang:loang ra
loen:loen loẻn
loẻn:loen loẻn
lảng:lảng tránh
lẳng: 
sang:sang ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宁

ninh:anh ninh (yên ổn)
trữ:tàng trữ
勃郎宁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勃郎宁 Tìm thêm nội dung cho: 勃郎宁