Cao su chống va đập cửa

Từ: 参数设定 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 参数设定:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 参数设定 trong tiếng Trung hiện đại:

Cānshù shè dìng cài đặt tham số

Nghĩa chữ nôm của chữ: 参

khươm: 
sâm:nhân sâm
tham:tham chiến, tham gia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
参数设定 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 参数设定 Tìm thêm nội dung cho: 参数设定