Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 嫌弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嫌弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嫌弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiánqì] ghét bỏ; ruồng bỏ; hiềm vì。 厌恶而不愿接近。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫌

hem:hom hem
hiềm:hiềm khích, hiềm nghi
hèm:hèm (tên huý cúng cơm)
hềm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
嫌弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嫌弃 Tìm thêm nội dung cho: 嫌弃