Cao su chống va đập cửa

Từ: ván gỗ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ván gỗ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vángỗ

Dịch ván gỗ sang tiếng Trung hiện đại:

木板mùbǎn

Nghĩa chữ nôm của chữ: ván

ván:tấm ván; đậu ván
ván:tấm ván

Nghĩa chữ nôm của chữ: gỗ

gỗ:kéo gỗ
gỗ:cây gỗ
gỗ:cây gỗ
gỗ:cây gỗ
gỗ:cây gỗ
ván gỗ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ván gỗ Tìm thêm nội dung cho: ván gỗ