Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油橄榄 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóugǎnlǎn] 1. cây ô liu; cây trám dầu。常绿小乔木,叶子对生,长椭圆形,花白色,气味很香。果实椭圆形,成熟后黑色,加工后可以吃,又可以榨油。原产欧洲,西洋用它的枝叶作为和平的象征。
2. quả ô liu; quả trám。这种植物的果实。
2. quả ô liu; quả trám。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 橄
| cạm | 橄: | cạm bẫy |
| cảm | 橄: | cảm cầu (trái ô-liu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 榄
| lãm | 榄: | cảm lãm (cây ô lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 油橄榄 Tìm thêm nội dung cho: 油橄榄
