Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 匹头 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǐ·tou] chiếc; bộ (vải đã cắt thành quần, áo)。指布或绸缎等剪好的成件或成套的衣料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匹
| sơ | 匹: | sơ sài |
| sất | 匹: | sất môi |
| sớt | 匹: | sớt bớt (chia qua chia lại) |
| sứt | 匹: | sứt mẻ |
| thất | 匹: | thất thểu |
| thớt | 匹: | thơn thớt; thưa thớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 匹头 Tìm thêm nội dung cho: 匹头
