Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纺锤 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngchuí] con thoi。纺纱工具,是一个中间粗两头尖的小圆木棒,把棉絮或棉纱的一端固定在上面,纺锤旋转,就把棉絮纺成纱,或把纱纺成线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纺
| phưởng | 纺: | phưởng (kéo sợi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤
| chuỳ | 锤: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
| thuỳ | 锤: | thuỳ (cái cân) |

Tìm hình ảnh cho: 纺锤 Tìm thêm nội dung cho: 纺锤
