Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顾惜 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùxī] 1. yêu thương tất cả; yêu quý; quý。顾全爱惜。
顾惜身体
quý sức khoẻ
顾惜国家财产
yêu quý tài sản quốc gia
2. tiếc rẻ; tiếc; thương hại; tội nghiệp。照顾怜惜。
大家都很顾惜这个没爹没娘的孩子。
mọi người đều tiếc cho đứa bé không cha không mẹ này.
顾惜身体
quý sức khoẻ
顾惜国家财产
yêu quý tài sản quốc gia
2. tiếc rẻ; tiếc; thương hại; tội nghiệp。照顾怜惜。
大家都很顾惜这个没爹没娘的孩子。
mọi người đều tiếc cho đứa bé không cha không mẹ này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾
| cố | 顾: | chiếu cố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惜
| tiếc | 惜: | tiếc rẻ |
| tích | 惜: | tích (quý hoá, tiếc, thương hại) |

Tìm hình ảnh cho: 顾惜 Tìm thêm nội dung cho: 顾惜
