Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卖弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[mài·nong] khoe khoang; phô trương。有意显示、炫耀(自己的本领)。
卖弄小聪明。
khoe khôn.
别再在大伙儿跟前卖弄。
đừng khoe khoang trước mặt mọi người nữa.
卖弄小聪明。
khoe khôn.
别再在大伙儿跟前卖弄。
đừng khoe khoang trước mặt mọi người nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖
| mại | 卖: | thương mại; mại quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 卖弄 Tìm thêm nội dung cho: 卖弄
