khải sự
Thuật rõ sự việc.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Chỉ thị Giả trạch nhân viên hà xứ thối, hà xứ quỵ, hà xứ tiến thiện, hà xứ khải sự, chủng chủng nghi chú bất nhất
指示賈宅人員何處退, 何處跪, 何處進膳, 何處啟事, 種種儀注不一 (Đệ thập bát hồi) Dặn bảo người nhà họ Giả chỗ nào lui, chỗ nào quỳ, chỗ nào dâng món ăn, chỗ nào kể sự việc, đủ các nghi lễ khác nhau.Văn thư tâu lên hoặc trần thuật sự tình.
◇Thẩm Ước 沈約:
Bất nhậm hân hạ, cẩn dĩ khải sự tạ dĩ văn
不任欣賀, 謹以啟事謝以聞 (Tạ tứ cam lộ khải 謝賜甘露啟).Bài viết bố cáo công khai hoặc đăng báo để thanh minh một việc gì.
Nghĩa của 启事 trong tiếng Trung hiện đại:
征稿启事。
thông báo kêu gọi gửi bài.
招领启事。
thông báo mời nhận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啟
| khui | 啟: | khui chai rượu; khui ra |
| khơi | 啟: | Khơi lại chuyện cũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 啟事 Tìm thêm nội dung cho: 啟事
