Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 啟事 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啟事:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khải sự
Thuật rõ sự việc.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Chỉ thị Giả trạch nhân viên hà xứ thối, hà xứ quỵ, hà xứ tiến thiện, hà xứ khải sự, chủng chủng nghi chú bất nhất
退, 跪, 膳, , 一 (Đệ thập bát hồi) Dặn bảo người nhà họ Giả chỗ nào lui, chỗ nào quỳ, chỗ nào dâng món ăn, chỗ nào kể sự việc, đủ các nghi lễ khác nhau.Văn thư tâu lên hoặc trần thuật sự tình.
◇Thẩm Ước 約:
Bất nhậm hân hạ, cẩn dĩ khải sự tạ dĩ văn
賀, 聞 (Tạ tứ cam lộ khải ).Bài viết bố cáo công khai hoặc đăng báo để thanh minh một việc gì.

Nghĩa của 启事 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐshì] thông báo; rao vặt。为了公开声明某事而登在报刊上或贴在墙壁上的文字。
征稿启事。
thông báo kêu gọi gửi bài.
招领启事。
thông báo mời nhận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啟

khui:khui chai rượu; khui ra
khơi:Khơi lại chuyện cũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự:sự việc
:xì mũi, xì hơi; lì xì
啟事 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 啟事 Tìm thêm nội dung cho: 啟事