Chữ 䋋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋋, chiết tự chữ MÂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䋋:

䋋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䋋

䋋

Chiết tự chữ 䋋

[]

U+42CB, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: min2;
Việt bính: man4;

䋋

Nghĩa Trung Việt của từ 䋋


mân, như "mân (dây xỏ tiền; dây câu cá)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䋋:

䋈, 䋉, 䋊, 䋋, 䋌, 䋍, 䋎, 䋏, 䋐, 䋑, 䋒, 䋓, 䋔, 䌷, 䌹, 紨, 紩, 紬, 紮, 累, 細, 紱, 紲, 紳, 紵, 紷, 紹, 紺, 紼, 紽, 紾, 紿, 絀, 絁, 終, 絃, 組, 絅, 絆, 絋, 経, 累, 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Chữ gần giống 䋋

Tự hình:

Tự hình chữ 䋋 Tự hình chữ 䋋 Tự hình chữ 䋋 Tự hình chữ 䋋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䋋

mân䋋:mân (dây xỏ tiền; dây câu cá)
䋋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋋 Tìm thêm nội dung cho: 䋋