Chữ 㫰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫰, chiết tự chữ LÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㫰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㫰

[]

U+3AF0, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lang4, lang3;
Việt bính: long5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㫰


láng, như "sáng láng" (vhn)

Chữ gần giống với 㫰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

Chữ gần giống 㫰

Tự hình:

Tự hình chữ 㫰 Tự hình chữ 㫰 Tự hình chữ 㫰 Tự hình chữ 㫰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㫰

láng:sáng láng
㫰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫰 Tìm thêm nội dung cho: 㫰