Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 印子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 印子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 印子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìn·zi] 1. dấu; vết。痕迹。
地板上踩了好多脚印子。
trên nền đất in rất nhiều dấu chân.
2. tiền cho vay nặng lãi。指印子钱。
放印子
cho vay nặng lãi
打印子(借印子钱)。
vay nặng lãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 印

in:in sách; nhớ như in
ấn:ấn tín (con dấu)
ắng:ắng gió (vắng lặng, im)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
印子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 印子 Tìm thêm nội dung cho: 印子