Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走道 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒudào] vỉa hè; hành lang。街旁或室内外供人行走的道路。
大楼的走道窄。
hành lang toà nhà rất hẹp.
留出一条走道。
chừa vỉa hè
大楼的走道窄。
hành lang toà nhà rất hẹp.
留出一条走道。
chừa vỉa hè
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 走道 Tìm thêm nội dung cho: 走道
