Từ: 打愣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打愣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打愣 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎlěng] ngơ ngác; ngây ra; ngớ ra。发呆;发愣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愣

lăng:lăng xăng
打愣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打愣 Tìm thêm nội dung cho: 打愣