Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 压秤 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāchèng] nặng cân。物体称起来分量大(多就同体积的而言)。
劈柴太湿,压秤。
củi chẻ ướt quá, nặng cân lắm.
稻草不压秤,一大捆才十来斤。
rơm rạ nhẹ cân, một bó to mới được mười cân.
劈柴太湿,压秤。
củi chẻ ướt quá, nặng cân lắm.
稻草不压秤,一大捆才十来斤。
rơm rạ nhẹ cân, một bó to mới được mười cân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤
| hấng | 秤: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xứng | 秤: | cân xứng |

Tìm hình ảnh cho: 压秤 Tìm thêm nội dung cho: 压秤
