Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 回归带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回归带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回归带 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíguīdài] nhiệt đới。见〖热带〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
回归带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回归带 Tìm thêm nội dung cho: 回归带