Từ: 多项选择题 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多项选择题:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 多项选择题 trong tiếng Trung hiện đại:

Duō xiàng xuǎnzé tí đề thi có nhiều đáp án

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 项

hạng:mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 选

tuyển:tuyển chọn; thi tuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 择

trạch:trạch (chọn lựa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 题

đề:đầu đề, đề thi; đề thơ
多项选择题 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多项选择题 Tìm thêm nội dung cho: 多项选择题