Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奏效 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòuxiào] có hiệu quả; đạt hiệu quả。发生预期的效果;见效。
奏效显著
đạt hiệu quả rõ ràng.
吃了这药就能奏效。
uống thuốc này sẽ thấy hiệu quả.
奏效显著
đạt hiệu quả rõ ràng.
吃了这药就能奏效。
uống thuốc này sẽ thấy hiệu quả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏
| táu | 奏: | láu táu |
| tâu | 奏: | tâu lên |
| tấu | 奏: | tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 奏效 Tìm thêm nội dung cho: 奏效
