Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 献丑 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànchǒu] trình bày cái kém cỏi vụng về (lời nói khiêm tốn)。谦词,用于向人表演技能或写作的时候,表示自己的能力很差。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 献
| hiến | 献: | cống hiến; văn hiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |

Tìm hình ảnh cho: 献丑 Tìm thêm nội dung cho: 献丑
