Từ: 献丑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 献丑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 献 • 丑

Nghĩa của 献丑 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànchǒu] trình bày cái kém cỏi vụng về (lời nói khiêm tốn)。谦词,用于向人表演技能或写作的时候,表示自己的能力很差。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 献

hiến献:cống hiến; văn hiến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu丑:giấu giếm
sấu丑:cây sấu
sửu丑:sửu (trong thập nhị chi)
xấu丑:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết
献丑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 献丑 Tìm thêm nội dung cho: 献丑